Tổng quan Dự
án > Các gói thầu hợp đồng
Gói
thầu VI: Cung cấp thiết bị vận hành, duy tu
bảo dưỡng hầm
Chủ Ðầu
tư : |
Bộ Giao Thông Vận tải |
Ðại diện
Chủ đầu tư : |
Ban Quản lý Dự án 85
(PMU-85) |
Ðơn vị tài
trợ vốn : |
JBIC (Japan) |
Tư vấn
: |
NIPPON KOEI
CO.,LTD. (Japan) |
LOUIS
BERGER INTERNATIONAL, (USA) |
TEDI (Vietnam) |
Ðơn vị
thi công |
|
Phạm vi công việc 
List
of Equipment
Item
No.
|
Description
|
Quantity
|
1.
|
Tunnel
Superintendent Staff Car
|
3
units
|
2.
|
Patrol
Car
|
2
units
|
3.
|
Road
Maintenance Vehicle (Van Type)
|
2
units
|
4.
|
Road
Maintenance Vehicle (Station Wagon Type)
|
1
unit
|
5.
|
Water
Sprinkler Truck
|
1
unit
|
6.
|
Road
Sweeper
|
1
unit
|
7.
|
Vacuum
Cleaner with High Pressure Washer
|
1
unit
|
8.
|
Sign
Truck
|
1
unit
|
9.
|
Lift
Truck
|
1
unit
|
10.
|
Aerial
Platform Truck
|
1
unit
|
11.
|
Multi
Service Vehicle with Side Wall Cleaning Attachment
|
1
unit
|
12.
|
Cargo
Truck with 3-ton Crane
|
1
unit
|
13.
|
Wrecker
Truck
|
1
unit
|
14.
|
Ambulance
Car (Van Type)
|
1
unit
|
15.
|
Fire
Fighting Car (Pickup Truck Type)
|
1
unit
|
16.
|
Workshop
Equipment and Tools
|
1
lot
|
Đầu trang
Package
IA | Package
IB | Package
IIA | Package
IIB
Package
III | Package
IV | Package
V | Package
VI | Package
VII
|